Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rag-and-bone man

/ræɡ ænd bəun mæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rag-and-bone man

//

* danh từ
  • người buôn đồng nát (bán quần áo cũ )
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...