Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rag-bag

/'rægbæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rag-bag

/'rægbæg/

danh từ

  • bao đựng giẻ rách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...