Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raggedly

/'ræɡɪdlɪ/ phổ biến #34722
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raggedly

//

* phó từ
  • rách xơ xác, rách tả tơi; rách rưới (quần áo ); ăn mặc quần áo rách rưới, tả tơi (về người)
  • bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...)
  • tả tơi; rời rạc, không đều
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a ragged uneven manner r. in a ragged irregular manner r. with a ragged and uneven appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...