Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ragman

/,rægən'bounmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ragman

/,rægən'bounmæn/

danh từ

  • người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man who collects, or deals in, rags. n. A document having many names or numerous seals, as a papal bull.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...