Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ragout

/'rægɑ:/ phổ biến #30132
Biến thể từ ragouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ragout

/'rægɑ:/

danh từ

  • món ragu
Định nghĩa tiếng Anh

n. well-seasoned stew of meat and vegetables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...