ragout
/'rægɑ:/ phổ biến #30132
“ragouts” là số nhiều của ragout — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ragouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ragout
/'rægɑ:/
danh từ
- món ragu
Định nghĩa tiếng Anh
n. well-seasoned stew of meat and vegetables