Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ragtime

/'rægtaim/ TOEFLGRE phổ biến #23435
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ragtime

/'rægtaim/

danh từ

  • nhạc ractim (của người Mỹ da đen)
  • (định ngữ) không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa
    • a ragtime army: một quân đội trò đùa
Định nghĩa tiếng Anh

n. music with a syncopated melody (usually for the piano)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...