Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

railer

/'reilә/
Biến thể từ railers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

railer

//

* danh từ
  • người chế nhạo, người mắng nhiếc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who rails; one who scoffs, insults, censures, or reproaches with opprobrious language.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...