Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4062

trailer

/'treilə/

danh từ

  • người lần theo dấu vết, người theo dò
  • xe moóc, toa moóc
  • cây bò; cây leo
  • (thông tục) người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau
  • (điện ảnh) đoạn phim quảng cáo phim mới
Đồng nghĩa previewteasersnippet
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large transport conveyance designed to be pulled by a truck or tractor\nn. a wheeled vehicle that can be pulled by a car or truck and is equipped for occupancy

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...