railing
/'reiliɳ/
danh từ, (thường) số nhiều
- hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ)
- tay vịn thang gác; bao lơn
danh từ
- sự chửi rủa, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả
- lời chửi rủa, lời xỉ vả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a barrier consisting of a horizontal bar and supports\nn. material for making rails or rails collectively