Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7653

railing

/'reiliɳ/

danh từ, (thường) số nhiều

  • hàng rào chắn song (sắt hoặc gỗ)
  • tay vịn thang gác; bao lơn

danh từ

  • sự chửi rủa, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả
  • lời chửi rủa, lời xỉ vả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a barrier consisting of a horizontal bar and supports\nn. material for making rails or rails collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...