Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

railwayman

/'reilweimæn/

“railwaymen” là số nhiều của railwayman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ railwaymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

railwayman

//

* danh từ
  • nhân viên đường sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n an employee of a railroad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...