Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rain-cloud

/'reinklaud/

danh từ

  • mây mưa
Biến thể từ rain-clouds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...