Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rain-cloud

/'reinklaud/

“rain-clouds” là số nhiều của rain-cloud — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rain-clouds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rain-cloud

/'reinklaud/

danh từ

  • mây mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...