Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

raincloud

//

* danh từ
  • mây mưa
Biến thể từ rainclouds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...