raincloud
Biến thể từ
rainclouds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raincloud
//
* danh từ- mây mưa
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...