Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rainclouds” là số nhiều của raincloud — đang hiển thị từ gốc:

raincloud

//

* danh từ
  • mây mưa
Biến thể từ rainclouds số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...