Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raincloud

“rainclouds” là số nhiều của raincloud — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rainclouds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raincloud

//

* danh từ
  • mây mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...