Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rainfall

/'reinfɔ:l/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9169

“rainfalls” là số nhiều của rainfall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lượng Mưa danh từ

“Increased rainfall during the monsoon season is crucial for replenishing water supplies in arid regions.”Lượng mưa tăng trong mùa mưa là rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực khô cằn.

Biến thể từ rainfalls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rainfall

/'reinfɔ:l/

danh từ

  • trận mưa rào
  • lượng mưa
Định nghĩa tiếng Anh

n water falling in drops from vapor condensed in the atmosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...