rainfall
/'reinfɔ:l/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9169
“rainfalls” là số nhiều của rainfall — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lượng Mưa
danh từ
“Increased rainfall during the monsoon season is crucial for replenishing water supplies in arid regions.”Lượng mưa tăng trong mùa mưa là rất quan trọng để bổ sung nguồn nước ở các khu vực khô cằn.
Biến thể từ
rainfalls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rainfall
/'reinfɔ:l/
danh từ
- trận mưa rào
- lượng mưa
Định nghĩa tiếng Anh
n water falling in drops from vapor condensed in the atmosphere