Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raininess

/'reininis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raininess

//

* danh từ
  • tình trạng mưa nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n (of weather) the badness of the weather

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...