Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raisin

/'reizn/ GRECollins ★ phổ biến #8989

“raisins” là số nhiều của raisin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Nho khô danh từ

“I like to eat raisins as a healthy snack every day.”Tôi thích ăn nho khô như một món ăn nhẹ lành mạnh mỗi ngày.

Biến thể từ raisins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raisin

/'reizn/

danh từ

  • nho khô
  • màu nho khô
Định nghĩa tiếng Anh

n. dried grape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...