rake
/reik/ Collins ★ phổ biến #8861
“raked” là quá khứ của rake — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cào (lá, cỏ); cái cào
động từ
“I rake the leaves in the garden every autumn.”Tôi cào lá trong vườn mỗi mùa thu.
Biến thể từ
raked quá khứ
raking hiện tại phân từ
raked quá khứ phân từ
rakes số nhiều
rakes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rake
/reik/
danh từ
- kẻ chơi bời phóng đãng; kẻ trác táng
- cái cào
- cái cào than; que cời than
- cái cào tiền, cái gạt tiền (ở sòng bạc)
động từ
- cào, cời
- to rake hay: cào cỏ khô
- to rake a fire: cời lửa
- to rake clean: cào sạch
- to rake level: cào cho bằng
- tìm kỹ, lục soát
- to rake one's memory: tìm trong trí nhớ
- to rake in (among, into) old records: lục soát trong đám hồ sơ cũ
- nhìn bao quát
- nhìn bao quát, nhìn khắp; nhìn ra
- the window rakes the whole panorama: cửa sổ nhìn ra toàn bộ phong cảnh đó
- (quân sự) quét, lia (súng...)
thành ngữ
- to rake away
- cáo sạch đi
- to rake in
- cào vào, lấy cào gạt vào
- to rake in money: lấy cào gạt tiền vào (ở sòng bạc)
- cào vào, lấy cào gạt vào
- to rake of
- cào sạch
- to rake off the dead leaves: cào sạch lá khô
- cào sạch
- to rake out
- cào bới ra
- to rake out a fire: cào ngọn lửa, làm tắt ngọn lửa
- cào bới ra
- to rake over
- cào xới lên
- to rake over a flowerbed: cào xới lên một luống hoa
- cào xới lên
- to rake up
- cào gọn lại (thành đống)
- to rake up the hay: cào cỏ khô gọn lại thành đống
- to rake up the fire: cời to ngọn lửa
- khơi lại, nhắc lại
- to rake up an old quarrel: khơi lại chuyện bất hoà cũ
- to rake up all sorts of objections: tìm bới mọi cách phản đối
- cào gọn lại (thành đống)
- to rake somebody over the coals
- (xem) coal
danh từ
- sự nghiêng về phía sau; độ nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu...)
ngoại động từ
- làm nghiêng về phía sau
nội động từ
- nhô ra (cột buồm)
- nghiêng về phía sau (cột buồm, ống khói tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dissolute man in fashionable society n. a long-handled tool with a row of teeth at its head; used to move leaves or loosen soil v. move through with or as if with a rake v. level or smooth with a rake