raker
/'reikə/
“rakers” là số nhiều của raker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raker
/'reikə/
danh từ
- cái cào
- người cào (cỏ, rơm...)
- người tìm kiếm, người lục lọi
- (thông tục) cái lược
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, rakes n. A person who uses a rake. n. A machine for raking grain or hay by horse or other power. n. A gun so placed as to rake an enemy's ship. n. See Gill rakers, under 1st Gill.