Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raking

/'reikiŋ/ phổ biến #27995

“rakings” là số nhiều của raking — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raking

//

* danh từ
  • độ nghiêng
  • sự cời lên
    • hand raking:sự cời lên bằng tay
    • mechanical raking:sự cời lên bằng máy
  • sự cào
Định nghĩa tiếng Anh

v move through with or as if with a rake v level or smooth with a rake v sweep the length of v examine hastily v gather with a rake v scrape gently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...