Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rambled” là quá khứ của ramble — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★ phổ biến #16774

ramble

/'ræmbl/

danh từ

  • cuộc dạo chơi, cuộc ngao du
    • to go for a ramble: đi dạo chơi

nội động từ

  • đi dạo chơi, đi ngao du
  • nói huyên thiên, nói dông dài; nói không có mạch lạc, viết không có mạch lạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aimless amble on a winding course

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...