Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ramification

/,ræmifi'keiʃn/ Collins ★ phổ biến #10121

“ramifications” là số nhiều của ramification — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hệ quả phức tạp, nhánh ảnh hưởng danh từ

“The policy change had unforeseen ramifications.”Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.

Biến thể từ ramifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ramification

/,ræmifi'keiʃn/

danh từ

  • sự phân nhánh, sự chia nhánh
  • nhánh, chi nhánh
    • a ramification of a tree: một nhánh cây
    • the ramifications of a river: các nhánh sông
    • the ramifications of a company: các chi nhánh của một công ty
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of branching parts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...