ramification
“ramifications” là số nhiều của ramification — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The policy change had unforeseen ramifications.”Thay đổi chính sách có những hệ quả không lường trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ramification
/,ræmifi'keiʃn/
danh từ
- sự phân nhánh, sự chia nhánh
- nhánh, chi nhánh
- a ramification of a tree: một nhánh cây
- the ramifications of a river: các nhánh sông
- the ramifications of a company: các chi nhánh của một công ty
Định nghĩa tiếng Anh
n. an arrangement of branching parts