Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ramified

//

  • bị rẽ nhánh
  • completely r. (giải tích) hoàn toàn rẽ nhánh
Biến thể từ ramified quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v have or develop complicating consequences\nv grow and send out branches or branch-like structures\nv divide into two or more branches so as to form a fork

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...