Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ramified

/'ræmifaid/
Biến thể từ ramified quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ramified

//

  • bị rẽ nhánh
  • completely r. (giải tích) hoàn toàn rẽ nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

v have or develop complicating consequences v grow and send out branches or branch-like structures v divide into two or more branches so as to form a fork

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...