Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ramrod

/'ræmrɔd/ phổ biến #28838

“ramrods” là số nhiều của ramrod — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ramrod

/'ræmrɔd/

danh từ

  • que nhồi thuốc (súng hoả mai)
  • cái thông nòng (súng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rod used to ram the charge into a muzzle-loading firearm n. a harshly demanding overseer n. a rod used to clean the barrel of a firearm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...