ranch
/rɑ:ntʃ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4036
“ranches” là số nhiều của ranch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trang trại
danh từ
“They own a large ranch in Texas.”Họ sở hữu một trang trại lớn ở Texas.
Biến thể từ
ranches số nhiều
ranching hiện tại phân từ
ranched quá khứ
ranches ngôi 3 số ít
ranched quá khứ phân từ
Đồng nghĩa
farmplantationestatehomestead
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ranch
/rɑ:ntʃ/
danh từ
- trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
nội động từ
- quản lý trại chăn nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n. farm consisting of a large tract of land along with facilities needed to raise livestock (especially cattle) v. manage or run a ranch