Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ranch

/rɑ:ntʃ/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4036

“ranches” là số nhiều của ranch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trang trại danh từ

“They own a large ranch in Texas.”Họ sở hữu một trang trại lớn ở Texas.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ranch

/rɑ:ntʃ/

danh từ

  • trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)

nội động từ

  • quản lý trại chăn nuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. farm consisting of a large tract of land along with facilities needed to raise livestock (especially cattle) v. manage or run a ranch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...