Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23086

randomization

//

  • sự ngẫu nhiên hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a deliberately haphazard arrangement of observations so as to simulate chance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...