Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2133

selection

/si'lekʃn/

danh từ

  • sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa
  • người (vật) được chọn lựa
    • the new headmaster is a good selection: ông hiệu trưởng mới là người đã được tuyển lựa cẩn thận
  • (sinh vật học) sự chọn lọc
    • natural selection: sự chọn lọc tự nhiên
    • artificial selection: sự chọn lọc nhân tạo
Biến thể từ selections số nhiều
Đồng nghĩa choiceoptionpick
Định nghĩa tiếng Anh

n. an assortment of things from which a choice can be made

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...