Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ranger

/'reindʤ/ GRECollins ★ phổ biến #7589

“rangers” là số nhiều của ranger — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhân viên kiểm lâm danh từ

“The ranger guided us through the national park.”Nhân viên kiểm lâm đã dẫn chúng tôi qua công viên quốc gia.

Biến thể từ rangers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ranger

/'reindʤ/

danh từ

  • người hay đi lang thang
  • người bảo vệ rừng, nhân viên lân nghiệp
  • người gác công viên của nhà vua
  • (quân sự), (số nhiều) kỵ binh nhẹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) biệt kích; đội biệt động
  • nữ hướng đạo sinh lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the Texas state highway patrol; formerly a mounted lawman who maintained order on the frontier n an official who is responsible for managing and protecting an area of forest n a member of a military unit trained as shock troops for hit-and-run raids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...