Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ranivorous

//

* tính từ
  • ăn thịt ếch

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...