Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rankers” là số nhiều của ranker — đang hiển thị từ gốc:

ranker

/'ræɳkə/

danh từ

  • (quân sự) chiến sĩ, lính thường
  • sĩ quan xuất thân từ chiến sĩ
Biến thể từ rankers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commissioned officer who has been promoted from enlisted status\nn. an enlisted soldier who serves in the ranks of the armed forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...