Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ranker

/'ræɳkə/

“rankers” là số nhiều của ranker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ranker

/'ræɳkə/

danh từ

  • (quân sự) chiến sĩ, lính thường
  • sĩ quan xuất thân từ chiến sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a commissioned officer who has been promoted from enlisted status n. an enlisted soldier who serves in the ranks of the armed forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...