Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rankly

//

* phó từ
  • rậm rạp, sum sê
  • nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại (đất)
  • có mùi hôi thối, có vị hôi thối; khó chịu
  • thô bỉ, tục tựu; ghê tởm
  • hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With rank or vigorous growth; luxuriantly; hence,\n coarsely; grossly; as, weeds grow rankly.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...