Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rankness

/'ræɳknis/

danh từ

  • sự rậm rạp, sự sum sê
  • sự trở mùi
  • sự thô bỉ, sự tục tĩu; sự ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition or quality of being rank.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...