ranter
/'ræntə/ phổ biến #45647
“ranters” là số nhiều của ranter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ranters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ranter
/'ræntə/
danh từ
- diễn giả huênh hoang rỗng tuếch
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who rants and raves; speaks in a violent or loud manner