rant
/rænt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #16081
“ranting” là hiện tại phân từ của rant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ranting hiện tại phân từ
ranted quá khứ
rants số nhiều
ranted quá khứ phân từ
rants ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rant
/rænt/
danh từ
- lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
- lời nói cường điệu
nội động từ
- nói huênh hoang
Định nghĩa tiếng Anh
v. talk in a noisy, excited, or declamatory manner