Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapier

/'reipjə/ phổ biến #30791

“rapiered” là quá khứ của rapier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapier

/'reipjə/

danh từ

  • thanh kiếm, thanh trường kiếm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a straight sword with a narrow blade and two edges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...