Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapist

/'reipist/ Collins ★ phổ biến #9940

“rapists” là số nhiều của rapist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rapists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapist

//

* danh từ
  • người phạm tội hãm hiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who forces another to have sexual intercourse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...