rapist
/'reipist/ Collins ★ phổ biến #9940
“rapists” là số nhiều của rapist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rapists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rapist
//
* danh từ- người phạm tội hãm hiếp
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who forces another to have sexual intercourse