Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapport

/ræ'pɔ:/ GRECollins ★ phổ biến #12070

“rapports” là số nhiều của rapport — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mối quan hệ thân thiết, sự đồng cảm danh từ

“Building rapport with clients increases sales.”Xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng giúp tăng doanh số.

Biến thể từ rapports số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapport

/ræ'pɔ:/

danh từ

  • quan hệ
    • to be in (en) rapport with someone: có quan hệ với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a relationship of mutual understanding or trust and agreement between people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...