Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapturous

/'ræptʃərəs/ phổ biến #25127
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapturous

/'ræptʃərəs/

tính từ

  • sung sướng vô ngần, thái mê ly
  • chăm chú, say mê
  • cuồng nhiệt, nhiệt liệt
    • rapturous applause: tiếng hoan hô nhiệt liệt
Định nghĩa tiếng Anh

s feeling great rapture or delight

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...