Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rarebit

/'reəbit/

“rarebits” là số nhiều của rarebit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ rarebits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rarebit

/'reəbit/

danh từ

  • món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit)
Định nghĩa tiếng Anh

n cheese melted with ale or beer served over toast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...