Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rarebits” là số nhiều của rarebit — đang hiển thị từ gốc:

rarebit

/'reəbit/

danh từ

  • món rêbit, món bánh mì rán phó mát ((cũng) Welsh rarebit)
Biến thể từ rarebits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n cheese melted with ale or beer served over toast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...