Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rarity

/'reəriti/ Collins ★ phổ biến #12100

“rarities” là số nhiều của rarity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều hiếm có, không thường xuyên danh từ

“Finding a four-leaf clover is a rarity.”Tìm thấy một bông cỏ bốn lá là điều hiếm có.

Biến thể từ rarities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rarity

/'reəriti/

danh từ

  • sự hiếm có, sự ít có; vật hiếm có, của hiếm
  • sự loâng đi (không khí)
Định nghĩa tiếng Anh

n. noteworthy scarcity n. a rarified quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...