Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rasher

/'ræʃə/ phổ biến #43841

“rashers” là số nhiều của rasher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

miếng mỡ mỏng, lá mỡ mỏng; khoanh jăm bông mỏng danh từ

“I ordered a rasher of bacon for breakfast.”Tôi đã gọi một miếng mỡ để ăn sáng.

Biến thể từ rashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rasher

/'ræʃə/

danh từ

  • miếng mỡ mỏng, lá mỡ mỏng; khoanh jăm bông mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n a commercially important fish of the Pacific coast of North America s imprudently incurring risk s marked by defiant disregard for danger or consequences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...