Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #32329

rashly

//

* phó từ
  • hấp tấp, vội vàng
  • ẩu, liều, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hasty and foolhardy manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...