Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rashly

/'ræʃli/ TOEFL phổ biến #32329
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rashly

//

* phó từ
  • hấp tấp, vội vàng
  • ẩu, liều, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a hasty and foolhardy manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...