rashness
/'ræʃnis/
danh từ
- tính hấp tấp, tính vội vàng
- tính ẩu, tính liều, tính bừa bãi; tính cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh
n the trait of acting rashly and without prudence\nn the trait of giving little thought to danger
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the trait of acting rashly and without prudence\nn the trait of giving little thought to danger
Đang tải...