Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rashness

/'ræʃnis/ phổ biến #39261
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rashness

/'ræʃnis/

danh từ

  • tính hấp tấp, tính vội vàng
  • tính ẩu, tính liều, tính bừa bãi; tính cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of acting rashly and without prudence n the trait of giving little thought to danger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...