Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39261

rashness

/'ræʃnis/

danh từ

  • tính hấp tấp, tính vội vàng
  • tính ẩu, tính liều, tính bừa bãi; tính cẩu thả
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of acting rashly and without prudence\nn the trait of giving little thought to danger

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...