Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raspatory

/'rɑ:spətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raspatory

/'rɑ:spətəri/

danh từ

  • (y học) cái nạo xương
Định nghĩa tiếng Anh

v. A surgeon's rasp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...