Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raspy

/'rɑ:spi/ GRE phổ biến #20914
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raspy

/'rɑ:spi/

tính từ

  • (như) rasping
  • dễ bực tức, dễ cáu
Định nghĩa tiếng Anh

s unpleasantly harsh or grating in sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...