Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratafia

/,rætə'fi:/

“ratafias” là số nhiều của ratafia — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ratafias số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratafia

/,rætə'fi:/

danh từ

  • rượu hạnh
  • bánh hạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. sweet liqueur made from wine and brandy flavored with plum or peach or apricot kernels and bitter almonds n. macaroon flavored with ratafia liqueur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...