ratchet
/'rætʃ/ phổ biến #21513
“ratcheting” là hiện tại phân từ của ratchet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ratchets số nhiều
ratchets ngôi 3 số ít
ratcheting hiện tại phân từ
ratcheted quá khứ
ratcheted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratchet
/'rætʃ/
ngoại động từ
- lắp bánh cóc vào
- tiện thành bánh cóc
Định nghĩa tiếng Anh
n. mechanical device consisting of a toothed wheel or rack engaged with a pawl that permits it to move in only one direction v. move by degrees in one direction only