Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratchet

/'rætʃ/ phổ biến #21513

“ratcheting” là hiện tại phân từ của ratchet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratchet

/'rætʃ/

ngoại động từ

  • lắp bánh cóc vào
  • tiện thành bánh cóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. mechanical device consisting of a toothed wheel or rack engaged with a pawl that permits it to move in only one direction v. move by degrees in one direction only

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...