Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratepayer

/'reit,peiə/ phổ biến #25513
Biến thể từ ratepayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratepayer

/'reit,peiə/

danh từ

  • người đóng thuế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who pays local rates (especially a householder)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...