Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ratepayers” là số nhiều của ratepayer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25513

ratepayer

/'reit,peiə/

danh từ

  • người đóng thuế
Biến thể từ ratepayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who pays local rates (especially a householder)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...