ratepayer
/'reit,peiə/ phổ biến #25513
“ratepayers” là số nhiều của ratepayer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ratepayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratepayer
/'reit,peiə/
danh từ
- người đóng thuế
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who pays local rates (especially a householder)